Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

央

ươngâm Việt
U+592E
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

center, conclude, run out; beg

Chữ khác cũng đọc là "ương"

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 央

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 央 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 央 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).