Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

奔

bônHán Việt
phẫnHán Việt · Nôm
bốnNôm
buônNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5954
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 奔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

run fast, flee; rush about; run

Chữ khác cũng đọc là "bôn"

Chữ khác cũng đọc là "phẫn"

Chữ khác cũng đọc là "bốn"

Chữ khác cũng đọc là "buôn"

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 奔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 奔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 奔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).