phẫn
Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˦ˀ˥] · Huế [fəŋ˧˨] · Sài Gòn [fəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái vung.
- Phẫn nồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "phẫn"
賁bôn, phần, phẩn, phẫn, bí鲼phẫn鼢phần, phẫn, phân𩭤phẫn濆phần, phún, phẫn僨phẫn忿phẫn扮bán, ban, biện, phẫn, phân愤phẫn, phấn墳phần, phẫn, bổn贲bôn, phần, phẩn, phẫn, bí奔bôn, phẫn糞phẩn, phẫn, phấn憤phẫn, phấn焚phần, phẫn鱝phẫn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phẫn"
phẫn nộCăm hờn tức giận đến cao độ, thể hiện ở nét mặt, thái độ, cử chỉ, hành động.công phẫn(công chúng) phẫn nộ trước hành động đáng lên án.căm phẫnCăm giận và phẫn nộ trước điều tàn ác, ngang ngược.bi phẫnĐau thương và căm giận, uất ức đến cao độ.phẫn chíTức bực vì chí không được thỏa và có ý muốn làm liều.phẫn đènChụp đèn dầu hỏa để hắt ánh sáng xuống dưới.phẫn uấtCăm tức mà không nói ra được.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.