"phẩn" hay "phẫn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phẩn

Danh từ
  1. Chất bài xuất của bộ máy tiêu hóa.
Xem đủ "phẩn" →

phẫn

Danh từ
  1. Cái vung.
    • Phẫn nồi.

Hay gặp trong: phẫn nộ, công phẫn, căm phẫn, bi phẫn, phẫn đèn, phẫn uất, phẫn chí

Xem đủ "phẫn" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.