phận
Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˨ʔ] · Huế [fəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cương vị, địa vị.
- Biết thân biết phận.
- "Số phận" nói tắt.
- Phận bạc như vôi.
Câu ví dụ thêm
- Bổn phận của con là phải học tập.It is your duty to study.
- Bổn phận của cháu là phải học tập.It is your duty to study.
- Số phận chúng mình đan vào nhau.Our fates are interwoven.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "phận"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"phận" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 分 ぶん |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phận"
bộ phậnPhần của một chỉnh thể, trong quan hệ với chỉnh thể.số phậnSự định đoạt cuộc đời của một người được hưởng hạnh phúc hay chịu đau khổ, sống lâu hay chết sớm... do một sức thiêng liêng nào đó, theo thuyết duy tâm.bổn phậnPhần mình phải gánh vác, lo liệu, theo đạo lí.an phậnBằng lòng, chấp nhận với thân phận, với hoàn cảnh, cuộc sống đang có, không mong gì hơn.chức phậnBổn phận phải làm tròn theo chức vụ của mình.thân phậnĐịa vị xã hội thấp hèn và cảnh ngộ không may của bản thân mỗi người như đã bị định trước.phận sựViệc về phần mình phải làm.danh phậnDanh hiệu và chức phận.địa phậnPhần đất thuộc về một địa phương, một nước, một đối tượng nào đó.yên phậnBằng lòng với thân phận, với những gì mình có (tuy không phải là nhiều, là tốt), không đòi hỏi gì hơn.hải phậnVùng biển thuộc phạm vi chủ quyền một nước.bạc phậnCó số phận mỏng manh.duyên phậnSố phận về tình duyên đã được định từ trước.căm phậnCăm giận và phẫn nộ trước điều tàn ác, ngang ngược.cam phậnCam chịu, chấp nhận với cuộc sống, số phận của mình do không tin ở khả năng thay đổi, cải thiện.phận bạcChính nghĩa là phận mỏng, tức bạc mệnh.thủ phậnYên với phận mình, không thắc mắc đòi hỏi.thủy phậnPhần sông hay hồ là biên giới tự nhiên thuộc chủ quyền một nước.giáo phậnđơn vị lãnh thổ gồm nhiều giáo xứ hay giáo họ dưới quyền cai quản của một giám mục.phúc phậnPhần phúc được hưởng, theo quan niệm cũ.tủi phậnCảm thấy buồn vì số phận.không phậnVùng trời được xác định ranh giới chủ quyền của một nước.trách phậnTự mình trách số phận của mình bị đen rủi.hồng nhan bạc phận(ng1).thân phận ngoại giaoĐặc quyền của cán bộ ngoại giao ở nước ngoài.an phận thủ thườngGiữ đúng phận mình, không làm điều gì vượt quá, không đòi hỏi gì hơn.biết thân biết phậnBiết rõ thân phận, hoàn cảnh bất lợi của mình mà ứng xử cho thích hợp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.