Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ fən˧˨ʔ] · Huế [jaːw˨˩˦ fəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːw˦˥ fəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- đơn vị lãnh thổ gồm nhiều giáo xứ hay giáo họ dưới quyền cai quản của một giám mục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giáo phận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.