hồng nhan bạc phận

Cụm từ
Cụm từ
  1. (ng1).

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
nhanâm đầu nh · vần an · thanh ngang
bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng
phậnâm đầu ph · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hồng nhan bạc phận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.