Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ fən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ fəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ fəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần của một chỉnh thể, trong quan hệ với chỉnh thể.
- Tháo rời các bộ phận của máy.
- Bộ phận của cơ thể.
- Chỉ thấy bộ phận mà không thấy toàn cục.
- Có tính chất.
- Tiến hành bãi công bộ phận.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 部分.
"bộ phận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | part · component · part; department · essential · attributive |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 部分 bù fen · 部门 bù mén · 部位 bù wèi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 部分 ぶぶん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 부분 bubun · 부 bu · 부문 bumun · 부위 buwi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la section |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | подразделение подразделе́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฝ่าย fàai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la sezione · il reparto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bộ phận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.