Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ fən˧˨ʔ tʰu˧˩ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [ʔaːŋ˧˧ fəŋ˨˩ʔ tʰʊw˧˨ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ fəŋ˨˩˨ tʰʊw˨˩˦ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giữ đúng phận mình, không làm điều gì vượt quá, không đòi hỏi gì hơn.
Cấu tạo âm tiết
| an | âm đầu (không) · vần an · thanh ngang |
| phận | âm đầu ph · vần ân · thanh nặng |
| thủ | âm đầu th · vần u · thanh hỏi |
| thường | âm đầu th · vần ương · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "an phận thủ thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.