danh phận

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ fən˧˨ʔ] · Huế [jɛɲ˧˧ fəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jan˧˧ fəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Danh hiệu và chức phận.
    • Làm nên danh phận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
phậnâm đầu ph · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "danh phận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.