Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thân phận

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˧ fən˧˨ʔ] · Huế [tʰəŋ˧˧ fəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəŋ˧˧ fəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Địa vị xã hội thấp hèn và cảnh ngộ không may của bản thân mỗi người như đã bị định trước.
    • Thân phận nghèo hèn.
    • Thân phận tôi đòi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 身份.

"thân phận" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 身份 shēn fèn
🇯🇵 Tiếng Nhật 身分 みぶん
🇰🇷 Tiếng Hàn 신분 sinbun · 신세 sinse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thân phận"

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
phậnâm đầu ph · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thân phận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.