không phận

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ fən˧˨ʔ] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ fəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ fəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng trời được xác định ranh giới chủ quyền của một nước.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
phậnâm đầu ph · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "không phận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.