Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phán

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˦] · Huế [faːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [faːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phán sự nói tắt.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Bố anh ấy trước kia là một ông phán ở toà sứ.
Động từ
  1. Nói cấp trên truyền bảo điều gì.
  2. (Xem từ nguyên 2).
    • Đó là lời vua.
    • Quang-trung đã phán.
  3. Phát biểu với giọng kẻ cả, ra dáng ta dây kẻ giờ.
    • Lão ta chẳng làm gì chỉ phán là giỏi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):' :# Từ tiếng cũ):'

Chữ Hán đọc là "phán"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phán"

Cấu tạo âm tiết

phánâm đầu ph · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.