Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phê phán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fe˧˧ faːn˧˦] · Huế [fej˧˧ faːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fej˧˧ faːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phân tích một hành vi, một học thuyết, một tác phẩm nghệ thuật... rồi đứng trên một quan điểm nào đó mà nhận định cái hay cái dở.
    • Phê phán học thuyết nhân mãn.

Câu ví dụ thêm

  • Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.The policy of the government was criticized by the opposition party.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phê phán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh critically
🇨🇳 Tiếng Trung 批判 pī pàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 批判 ひはん
🇰🇷 Tiếng Hàn 비판하다 bipanhada · 비판 bipan
🇫🇷 Tiếng Pháp la critique
🇩🇪 Tiếng Đức kritisch
🇹🇭 Tiếng Thái วิพากษ์วิจารณ์ wí-phâak-wí-jaan · วิพากษ์ wí-phâak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phêâm đầu ph · vần ê · thanh ngang
phánâm đầu ph · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phê phán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.