đàm phán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˨˩ faːn˧˦] · Huế [ʔɗaːm˦˩ faːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩ faːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bàn bạc giữa hai hay nhiều bên để thống nhất cách giải quyết những vấn đề có liên quan.
    • Đàm phán về vấn đề biên giới giữa hai nước.

"đàm phán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh negotiate · negotiation · to negotiate
🇨🇳 Tiếng Trung 谈判 tán pàn · 交涉 jiāo shè · 洽谈 qià tán
🇫🇷 Tiếng Pháp négocier · la négociation
🇩🇪 Tiếng Đức die Verhandlung · verhandeln
🇷🇺 Tiếng Nga переговоры перегово́ры
🇹🇭 Tiếng Thái เจรจา jee-rá-jaa
🇮🇹 Tiếng Ý negoziare · la trattativa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đàmâm đầu đ · vần am · thanh huyền
phánâm đầu ph · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đàm phán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.