Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói bai bên bàn bạc nhằm đi đến đồng ý.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 商量.
"thương lượng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thương lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.