Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phán quyết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˦ kwiət̚˧˦] · Huế [faːŋ˦˧˥ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [faːŋ˦˥ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quyết định để mọi người phải tuân theo.
    • Quyền phán quyết.
    • Nhân dân là người phán quyết cuối cùng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 判決.

"phán quyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rule · judgment
🇨🇳 Tiếng Trung 判决 pàn jué
🇰🇷 Tiếng Hàn 판결 pangyeol
🇫🇷 Tiếng Pháp le verdict
🇹🇭 Tiếng Thái วินิจฉัย wí-nít-chǎi · ตัดสิน tàt-sǐn
🇮🇹 Tiếng Ý la sentenza · il verdetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phánâm đầu ph · vần an · thanh sắc
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phán quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.