Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thẩm phán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˩ faːn˧˦] · Huế [tʰəm˧˨ faːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəm˨˩˦ faːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chuyên làm công tác xét xử các vụ án.
    • Thẩm phán toà án nhân dân huyện.
    • Ngồi ghế thẩm phán.

Câu ví dụ thêm

  • Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.The prisoner was brought before a judge.
  • Anh của vợ tôi là thẩm phán.My wife's brother is a judge.
  • Em trai vợ tôi là thẩm phán.My wife's brother is a judge.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thẩm phán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh judge
🇯🇵 Tiếng Nhật 判事 はんじ
🇰🇷 Tiếng Hàn 판사 pansa
🇫🇷 Tiếng Pháp le juge
🇩🇪 Tiếng Đức der Richter
🇷🇺 Tiếng Nga судья судья́
🇹🇭 Tiếng Thái ตุลาการ tù-laa-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il giudice

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thẩmâm đầu th · vần âm · thanh hỏi
phánâm đầu ph · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thẩm phán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.