phán đoán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˦ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [faːŋ˦˧˥ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [faːŋ˦˥ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có ý kiến đối với người hay việc, sau khi suy nghĩ và so sánh.
    • Không nên phán đoán vô căn cứ..
    • 2.(triết)..
    • Vận dụng trí tuệ để xét về giá trị hay sự diễn biến của sự vật

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 判斷.

"phán đoán" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 判断 pàn duàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 判断 はんだん
🇰🇷 Tiếng Hàn 판단 pandan · 판단하다 pandanhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phánâm đầu ph · vần an · thanh sắc
đoánâm đầu đ · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phán đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.