Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

叛

bạnHán Việt · Nôm
phảnHán Việt · Nôm
bảnHán Việt
banHán Việt
phánHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53DB
Bộ thủ
又 hựu số 29
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 叛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rebel; rebellion; rebellious

Chữ khác cũng đọc là "bạn"

Chữ khác cũng đọc là "phản"

Chữ khác cũng đọc là "bản"

Xem cả 26 chữ đọc là "bản" →

Chữ khác cũng đọc là "ban"

Xem cả 30 chữ đọc là "ban" →

Chữ khác cũng đọc là "phán"

Chữ cùng bộ 又

Xem cả 37 chữ thuộc bộ 又 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 叛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 叛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).