叛
bạnHán Việt · Nôm
phảnHán Việt · Nôm
bảnHán Việt
banHán Việt
phánHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53DB
- Bộ thủ
- 又 hựu số 29
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bạn" · âm tiết bạn
- phản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phản" · âm tiết phản
- bản — Hán Việt. Chữ cùng âm "bản" · âm tiết bản
- ban — Hán Việt. Chữ cùng âm "ban" · âm tiết ban
- phán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phán" · âm tiết phán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 叛 theo lối Nôm
bạnNgười quen biết và có quan hệ gần gũi, coi nhau ngang hàng, do hợp tính, hợp ý hoặc cùng cảnh ngộ, cùng chí hướng, cùng hoạt động, v.v.phánPhán sự nói tắt.phảnĐồ dùng để nằm, bằng gỗ, thường bằng các tấm ván dày ghép liền lại, có chân kê.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rebel; rebellion; rebellious
Chữ khác cũng đọc là "bạn"
Chữ khác cũng đọc là "phản"
Chữ khác cũng đọc là "bản"
Chữ khác cũng đọc là "ban"
Chữ khác cũng đọc là "phán"
Chữ cùng bộ 又
及chắp反phản取thủ友hữu又hựu受thụ叔thúc双song叢tùng叙tự发bát变biến収thâu𠭤trở叠điệp叉xoa𠬛một𠬠một叓sự𠬴tam叚giả𰆲hựu叡duệ㕛hữu叏quái叐bạt𠬢thao㕜sử叒nhược𠬪phiếu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 叛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 叛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).