般

bànHán Việt · Nôm
bátHán Việt · Nôm
banHán Việt · Nôm
bươnâm Việt
bơnâm Việt
bướnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+822C
Bộ thủ
舟 chu số 137
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Hạng, loại.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 般 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sort, manner, kind, category

Chữ khác cũng đọc là "bàn"

Xem cả 37 chữ đọc là "bàn" →

Chữ khác cũng đọc là "bát"

Xem cả 35 chữ đọc là "bát" →

Chữ khác cũng đọc là "ban"

Xem cả 30 chữ đọc là "ban" →

Chữ khác cũng đọc là "bơn"

Chữ cùng bộ 舟

Xem cả 92 chữ thuộc bộ 舟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 般

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 般 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 般 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).