艋
mãnhHán Việt · Nôm
mạnhHán Việt
mànhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+824B
- Bộ thủ
- 舟 chu số 137
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mãnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mãnh" · âm tiết mãnh
- mạnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "mạnh" · âm tiết mạnh
- mành — Nôm. Chữ cùng âm "mành" · âm tiết mành
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
small boat
Chữ khác cũng đọc là "mãnh"
Chữ khác cũng đọc là "mạnh"
Chữ khác cũng đọc là "mành"
Chữ cùng bộ 舟
般bàn船thuyền艇đĩnh航hàng艦hạm艙thương艘sưu舰hạm舵đà艤nghĩ舟chu舱thương舶bạc舡hang舩thuyền舠đao舢san𦨑chài舥bè𦨜qua舳trục舴trách舸ghe舻lô𦨢đáy𦨻khoang艁tạo艅dư艆bao𦩚mui
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).