艇
đĩnhHán Việt · Nôm
đỉnhHán Việt
đìnhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8247
- Bộ thủ
- 舟 chu số 137
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đĩnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đĩnh" · âm tiết đĩnh
- đỉnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "đỉnh" · âm tiết đỉnh
- đình — Hán Việt. Chữ cùng âm "đình" · âm tiết đình
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thuyền nhỏ; thuyền độc mộc; ghe.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
small boat, dugout, punt
Chữ khác cũng đọc là "đĩnh"
Chữ khác cũng đọc là "đỉnh"
Chữ khác cũng đọc là "đình"
Chữ cùng bộ 舟
般bàn船thuyền航hàng艦hạm艙thương艘sưu舰hạm舵đà艤nghĩ舟chu舱thương舶bạc舡hang舩thuyền艋mãnh舠đao舢san𦨑chài舥bè𦨜qua舳trục舴trách舸ghe舻lô𦨢đáy𦨻khoang艁tạo艅dư艆bao𦩚mui
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 艇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).