鼎
đỉnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F0E
- Bộ thủ
- 鼎 đỉnh số 206
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đỉnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đỉnh" · âm tiết đỉnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼎 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
large, three-legged bronze caldron; Kangxi radical 206; hexagram ䷱
Chữ khác cũng đọc là "đỉnh"
Chữ cùng bộ 鼎
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).