Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鼒

tỉHán Việt
tyHán Việt
tiHán Việt
tưHán Việt · Nôm
tàiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F12
Bộ thủ
鼎 đỉnh số 206
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

large tripod caldron with small mouth

Chữ khác cũng đọc là "tỉ"

Xem cả 50 chữ đọc là "tỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "ti"

Xem cả 43 chữ đọc là "ti" →

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ khác cũng đọc là "tài"

Chữ cùng bộ 鼎

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).