玆

huyềnHán Việt · Nôm
tưHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7386
Bộ thủ
玄 huyền số 95
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 玆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

now, here; this; time, year

Chữ khác cũng đọc là "huyền"

Xem cả 27 chữ đọc là "huyền" →

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ cùng bộ 玄

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 玆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 玆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).