絢

tuânHán Việt
huyềnHán Việt
huyếnHán Việt
Có âm Hán Việt U+7D62
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Hạt kim cương nhiều mặt.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

variegated, adorned; brilliant

Giản thể và phồn thể

Chữ 絢 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tuân"

Chữ khác cũng đọc là "huyền"

Xem cả 27 chữ đọc là "huyền" →

Chữ khác cũng đọc là "huyến"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 絢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 絢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 絢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).