衒

huyềnHán Việt
huyễnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8852
Bộ thủ
行 hành số 144
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 衒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

brag; show off, promote oneself

Chữ khác cũng đọc là "huyền"

Xem cả 27 chữ đọc là "huyền" →

Chữ khác cũng đọc là "huyễn"

Chữ cùng bộ 行

Xem cả 36 chữ thuộc bộ 行 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 衒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 衒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).