眳
danhHán Việt · Nôm
huyễnHán Việt
thuấnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7733
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- danh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "danh" · âm tiết danh
- huyễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "huyễn" · âm tiết huyễn
- thuấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "thuấn" · âm tiết thuấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 眳 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "danh"
Chữ khác cũng đọc là "huyễn"
Chữ khác cũng đọc là "thuấn"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 眳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 眳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).