着

hồHán Việt
trứHán Việt
trữHán Việt
khánHán Việt
trướcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7740
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 着 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

make move, take action

Giản thể và phồn thể

Chữ 着 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hồ"

Xem cả 41 chữ đọc là "hồ" →

Chữ khác cũng đọc là "trứ"

Chữ khác cũng đọc là "trữ"

Xem cả 32 chữ đọc là "trữ" →

Chữ khác cũng đọc là "khán"

Chữ khác cũng đọc là "trước"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 着

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 着 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).