鬍

hồHán Việt · Nôm
râuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B0D
Bộ thủ
髟 bưu số 190
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Râu mép, ria.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬍 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beard; mustache; whiskers

Giản thể và phồn thể

Chữ 鬍 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hồ"

Xem cả 41 chữ đọc là "hồ" →

Chữ khác cũng đọc là "râu"

Chữ cùng bộ 髟

Xem cả 85 chữ thuộc bộ 髟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).