鬂
mấnHán Việt · Nôm
tấnHán Việt
bấnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B02
- Bộ thủ
- 髟 bưu số 190
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mấn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mấn" · âm tiết mấn
- tấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "tấn" · âm tiết tấn
- bấn — Nôm. Chữ cùng âm "bấn" · âm tiết bấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬂 theo lối Nôm
bấnKhó khăn, vướng mắc trong công việc do thiếu nhân lực hoặc thì giờ, không sao giải quyết được.mấnVáy.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the hair on the temples
Chữ khác cũng đọc là "mấn"
Chữ khác cũng đọc là "tấn"
Chữ khác cũng đọc là "bấn"
Chữ cùng bộ 髟
鬚tu鬆tùng髮bị髦mao鬈quyền鬁lị鬍hồ髻cát𩭵quăn鬋tiễn鬠quái鬢mấn髠khôn髡khôn髧đảm髩mấn髪phát𩬆gáy髫điều髬phi髭tỳ髯nhiêm髲bị髳mâu髴phất髶nhung髼bồng髽toa鬀thế鬃tung
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).