bấn

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓən˧˦] · Huế [ʔɓəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khó khăn, vướng mắc trong công việc do thiếu nhân lực hoặc thì giờ, không sao giải quyết được.
    • Nhà bấn người.
    • Dạo này bấn quá.
  2. Rối bời, không biết giải quyết ra sao trước công việc dồn dập, tắc ứ.
    • Lo bấn lên.
    • Cả nhà cứ bấn lên, cuống quýt chạy ra chạy vào.
  3. Túng thiếu, quá khó khăn trong kinh tế.
    • Nhà ông ta càng ngày càng bấn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bấn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bấn"

Cấu tạo âm tiết

bấnâm đầu b · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.