絆
bánHán Việt · Nôm
banHán Việt
bạnHán Việt · Nôm
bậnNôm
bấnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D46
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bán" · âm tiết bán
- ban — Hán Việt. Chữ cùng âm "ban" · âm tiết ban
- bạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bạn" · âm tiết bạn
- bận — Nôm. Chữ cùng âm "bận" · âm tiết bận
- bấn — Nôm. Chữ cùng âm "bấn" · âm tiết bấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 絆 theo lối Nôm
bạnNgười quen biết và có quan hệ gần gũi, coi nhau ngang hàng, do hợp tính, hợp ý hoặc cùng cảnh ngộ, cùng chí hướng, cùng hoạt động, v.v.bậnPhen, lần, lượt.bánĐem đổi hàng hoá để lấy tiền.bấnKhó khăn, vướng mắc trong công việc do thiếu nhân lực hoặc thì giờ, không sao giải quyết được.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
loop, catch; fetter, shackle
Giản thể và phồn thể
Chữ 絆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bán"
Chữ khác cũng đọc là "ban"
Chữ khác cũng đọc là "bạn"
Chữ khác cũng đọc là "bận"
Chữ khác cũng đọc là "bấn"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 絆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 絆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).