彬
bậnNôm
bănâm Việt
Chữ Nôm U+5F6C
- Bộ thủ
- 彡 sam số 59
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bận — Nôm. Chữ cùng âm "bận" · âm tiết bận
- băn — âm Việt. Chữ cùng âm "băn" · âm tiết băn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彬 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cultivated, well-bred
Chữ khác cũng đọc là "bận"
Chữ khác cũng đọc là "băn"
Chữ cùng bộ 彡
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).