形
Âm đọc tiếng Việt
- hình — âm Việt. Chữ cùng âm "hình" · âm tiết hình
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
form, shape, appearance
Chữ khác cũng đọc là "hình"
Chữ cùng bộ 彡
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 形
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 形 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 形 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).