彩

tháiHán Việt
thểHán Việt · Nôm
thảiHán Việt · Nôm
rằnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F69
Bộ thủ
彡 sam số 59
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hue, color; variegated colors

Chữ khác cũng đọc là "thái"

Xem cả 34 chữ đọc là "thái" →

Chữ khác cũng đọc là "thể"

Chữ khác cũng đọc là "thải"

Chữ khác cũng đọc là "rằn"

Chữ cùng bộ 彡

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).