彩
tháiHán Việt
thểHán Việt · Nôm
thảiHán Việt · Nôm
rằnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F69
- Bộ thủ
- 彡 sam số 59
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thái — Hán Việt. Chữ cùng âm "thái" · âm tiết thái
- thể — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thể" · âm tiết thể
- thải — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thải" · âm tiết thải
- rằn — Nôm. Chữ cùng âm "rằn" · âm tiết rằn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hue, color; variegated colors
Chữ khác cũng đọc là "thái"
Chữ khác cũng đọc là "thể"
Chữ khác cũng đọc là "thải"
Chữ khác cũng đọc là "rằn"
Chữ cùng bộ 彡
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).