彰
chươngHán Việt · Nôm
chướngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F70
- Bộ thủ
- 彡 sam số 59
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chương" · âm tiết chương
- chướng — Nôm. Chữ cùng âm "chướng" · âm tiết chướng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彰 theo lối Nôm
chươngPhần của sách có nội dung tương đối trọn vẹn.chướngTrái với lẽ phải, không hợp với hoàn cảnh chung khiến người khác khó chịu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
clear, manifest, obvious
Chữ khác cũng đọc là "chương"
Chữ khác cũng đọc là "chướng"
Chữ cùng bộ 彡
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).