㣋
đơnHán Việt
đanHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+38CB
- Bộ thủ
- 彡 sam số 59
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- đơn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đơn" · âm tiết đơn
- đan — Hán Việt. Chữ cùng âm "đan" · âm tiết đan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(ancient form of 丹) cinnabar, red; scarlet, a pill, a sophisticated decoction
Chữ khác cũng đọc là "đơn"
Chữ khác cũng đọc là "đan"
Chữ cùng bộ 彡
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㣋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㣋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).