Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㣐

biếnHán Việt
Có âm Hán Việt U+38D0
Bộ thủ
彡 sam số 59
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(ancient form of 變) to change; to transform; to switch; to alter, rebellion

Chữ khác cũng đọc là "biến"

Chữ cùng bộ 彡

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㣐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㣐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).