Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

彤

đồngHán Việt
Có âm Hán Việt U+5F64
Bộ thủ
彡 sam số 59
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

red, vermilion

Chữ khác cũng đọc là "đồng"

Xem cả 52 chữ đọc là "đồng" →

Chữ cùng bộ 彡

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).