影
ảnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F71
- Bộ thủ
- 彡 sam số 59
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ảnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ảnh" · âm tiết ảnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 影 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shadow; image, reflection; photograph
Chữ khác cũng đọc là "ảnh"
Chữ cùng bộ 彡
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 影
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 影 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 影 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).