璟
cảnhHán Việt
kỉnhHán Việt
ảnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+749F
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cảnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "cảnh" · âm tiết cảnh
- kỉnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỉnh" · âm tiết kỉnh
- ảnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "ảnh" · âm tiết ảnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
luster of gem
Chữ khác cũng đọc là "cảnh"
Chữ khác cũng đọc là "kỉnh"
Chữ khác cũng đọc là "ảnh"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 璟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 璟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).