琳

lâmHán Việt · Nôm
lamNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7433
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 琳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beautiful jade, gem

Chữ khác cũng đọc là "lâm"

Chữ khác cũng đọc là "lam"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 琳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 琳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).