Chữ Hán Nôm đọc là "lam"
24 chữ có âm đọc "lam" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "lam": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lam"
藍blue; indigo plant; s…濫flood, overflow; exce…籃basket蓝Dạng biến thể của 藍滥flood, overflow; exce…惏avaricious; greedy co…篮basket壈disappointed襤ragged, tattered, thr…婪covet; covetous, avar…岚mountain mist, mounta…嵐mountain mist, mounta…礛褴ragged, tattered, thr…㘕(non-classical form o…㞩(same as 嵐) mountain …㲯long hairy䰐long hair, hairy, spa…厱蓘𨬒
Chữ Nôm đọc là "lam"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).