Chữ Hán Nôm đọc là "lang"
19 chữ có âm đọc "lang" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "lang": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lang"
娘mother; young girl; w…廊(Kiến trúc) Hiên, hè瀧raining; wet; soaked;…羹Nước luộc thịt, nước …莨Chỉ sử dụng trong 莨菪 …榔betel-nut tree艆蛑a marine crab稂Quần áo đại tang (của…蜋(Động vật học) Con bọ…螂(Động vật học) Con bọ…锒(Hóa học) Lantan俍桹palm泷raining; wet; soaked;…蒗(寧蒗) Ninglong Yi Auto…
Chữ có âm Việt "lang" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).