欄
lanHán Việt · Nôm
lánNôm
lơnNôm
rànNôm
lànNôm
giànâm Việt
langâm Việt
lườnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B04
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lan" · âm tiết lan
- lán — Nôm. Chữ cùng âm "lán" · âm tiết lán
- lơn — Nôm. Chữ cùng âm "lơn" · âm tiết lơn
- ràn — Nôm. Chữ cùng âm "ràn" · âm tiết ràn
- làn — Nôm. Chữ cùng âm "làn" · âm tiết làn
- giàn — âm Việt. Chữ cùng âm "giàn" · âm tiết giàn
- lang — âm Việt. Chữ cùng âm "lang" · âm tiết lang
- lườn — âm Việt. Chữ cùng âm "lườn" · âm tiết lườn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 欄 theo lối Nôm
lànGiỏ xách đựng đồ, làm bằng tre, mây, hoặc nhựa, miệng thường rộng, đáy bằng.lanCây cảnh, có nhiều loại, thân cỏ, hoặc thân gỗ, hoa có nhiều loại, thơm hoặc không thơm.lơnTán tỉnh, đùa cợt với phụ nữ.lánNhà nhỏ làm bằng tre nứa trong rừng.rànChuồng bò, trâu, ngựa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
railing, balustrade; animal pen
Giản thể và phồn thể
Chữ 欄 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lan"
Chữ khác cũng đọc là "lơn"
Chữ khác cũng đọc là "ràn"
Chữ khác cũng đọc là "làn"
Chữ khác cũng đọc là "giàn"
Chữ khác cũng đọc là "lang"
Chữ khác cũng đọc là "lườn"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi束thú
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 欄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 欄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).