斕
lanHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6595
- Bộ thủ
- 文 văn số 67
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lan" · âm tiết lan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
multicolored
Giản thể và phồn thể
Chữ 斕 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lan"
Chữ cùng bộ 文
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).