蘭
lanHán Việt · Nôm
lơnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+862D
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lan" · âm tiết lan
- lơn — Nôm. Chữ cùng âm "lơn" · âm tiết lơn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蘭 theo lối Nôm
lanCây cảnh, có nhiều loại, thân cỏ, hoặc thân gỗ, hoa có nhiều loại, thơm hoặc không thơm.lơnTán tỉnh, đùa cợt với phụ nữ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
orchid; elegant, graceful
Giản thể và phồn thể
Chữ 蘭 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lan"
Chữ khác cũng đọc là "lơn"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蘭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蘭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蘭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).