草
thảoHán Việt · Nôm
tạoHán Việt · Nôm
tháuNôm
thauNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8349
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thảo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thảo" · âm tiết thảo
- tạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tạo" · âm tiết tạo
- tháu — Nôm. Chữ cùng âm "tháu" · âm tiết tháu
- thau — Nôm. Chữ cùng âm "thau" · âm tiết thau
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 草 theo lối Nôm
tạoChức đứng đầu và cai quản một bản ở vùng dân tộc Thái, trước Cách mạng tháng Tám.thảo(Cây) Từ gọi chung các loài cây có thân thấp và mềm, thuộc loại cỏ.thauHợp kim đồng với kẽm, màu vàng, dễ dát mỏng, thường dùng để làm mâm, làm chậu rửa mặt.tháu(Lối viết chữ) Nhanh, không đầy đủ và rõ ràng từng nét chữ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
grass, straw, thatch, herbs
Chữ khác cũng đọc là "thảo"
Chữ khác cũng đọc là "tạo"
Chữ khác cũng đọc là "tháu"
Chữ khác cũng đọc là "thau"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam藝nghệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 草
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 草 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 草 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).